ngực giữa
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành động vật học):
- Phần giữa của ngực động vật chân khớp: "ngực giữa" là đốt thứ hai của phần ngực, nằm giữa ngực trước và ngực sau, nơi gắn các cặp chân thứ hai và cánh trước (nếu có) ở côn trùng và một số loài giáp xác.
Ví dụ sử dụng
- (Phần giữa ngực của con bọ rùa có màu đen và các chấm trắng.)
- (Các cơ quan bay chính của ong mật nằm ở phần giữa ngực.)
- (Khi nghiên cứu côn trùng, nhà khoa học chú ý đến cấu trúc của phần giữa ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngực giữa của bọ cánh cứng": phần ngực giữa ở các loài bọ cánh cứng, thường có cấu trúc cứng và gắn với cánh trước.
- Ngực giữa của bọ cánh cứng có vai trò bảo vệ cơ quan nội tạng. (Phần giữa ngực của bọ cánh cứng có vai trò bảo vệ cơ quan nội tạng.)
"đốt ngực giữa": thuật ngữ đồng nghĩa với "ngực giữa", dùng trong giải phẫu động vật chân khớp.
- Đốt ngực giữa của con chuồn chuồn rất phát triển để hỗ trợ bay. (Đốt ngực giữa của con chuồn chuồn rất phát triển để hỗ trợ bay.)
Biến thể và từ gần giống
Ngực trước (danh từ): đốt thứ nhất của phần ngực, nằm trước ngực giữa.
- Ngực trước của kiến chúa thường to hơn ngực giữa. (Đốt ngực thứ nhất của kiến chúa thường to hơn đốt ngực giữa.)
Ngực sau (danh từ): đốt thứ ba của phần ngực, nằm sau ngực giữa.
- Ngực sau của bướm gắn với cánh sau. (Đốt ngực thứ ba của bướm gắn với cánh sau.)
Từ đồng nghĩa
- Mésothorax (danh từ, từ mượn tiếng Pháp/Latinh): thuật ngữ khoa học đồng nghĩa với "ngực giữa".
- Mésothorax là phần quan trọng trong hệ thống di chuyển của côn trùng. (Mésothorax là phần quan trọng trong hệ thống di chuyển của côn trùng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ngực giữa" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.